kiêng dè

Học thuật
Thân thiện
kiêng dè

Người bệnh phải kiêng dè những thức ăn nhiều dầu mỡ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tránh, chừa ra, không động đến: Hành động cố ý không làm hoặc không tiếp xúc với một điều đó lý do sợ hãi, tôn trọng, hoặc để phòng ngừa hậu quả không mong muốn.
    • Giữ khoảng cách, thận trọng để không vi phạm: Thể hiện sự dè dặt, cẩn trọng trong ứng xử hoặc lời nói để không mắc lỗi hoặc gây ra sự khó chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • sợ bệnh nặng thêm, ông ấy kiêng dè đồ ăn nhiều dầu mỡ.
    • ấy luôn kiêng dè trong lời ăn tiếng nói khichỗ đông người.
    • Đối với những vấn đề nhạy cảm, chúng ta nên biết kiêng dè.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiêng dè" trong văn hóa ứng xử: Thường dùng để chỉ sự thận trọng, giữ ý tứ trong giao tiếp xã hội, đặc biệt với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong những tình huống trang trọng.

    • Anh ta người mới, nên còn rất kiêng dè trước các bậc tiền bối.
  • "Kiêng dè" trong ăn uống, sinh hoạt: Chỉ việc kiêng cữ, hạn chế một số thứ lý do sức khỏe hoặc tín ngưỡng.

    • Theo lời khuyên của bác sĩ, bệnh nhân gút phải kiêng dè bia rượu hải sản.
Biến thể từ gần giống
  • Kiêng kỵ (động từ): Tránh một cách nghiêm ngặt, thường do tập quán, tín ngưỡng hoặc điều cấm kỵ.
    • Nhiều người kiêng kỵ con số 13.
  • Dè dặt (tính từ): Thận trọng, giữ gìn trong cử chỉ, lời nói.
    • ấy thái độ rất dè dặt khi tiếp xúc với người lạ.
  • Kiêng nể (động từ): Vừa kiêng dè vừa nể trọng.
    • Cậu học trò rất kiêng nể thầy giáo của mình.
Từ đồng nghĩa
  • Tránh: Né tránh, không đụng chạm đến.
  • Chừa: Bỏ, không dùng đến (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Ngại: E ngại, không muốn làm vì thấy không tiện hoặc sợ.
Các cụm từ liên quan
  • Kiêng dè trong ăn uống: Chỉ việc kiêng cữ một số loại thực phẩm.
  • Kiêng dè lời nói: Cẩn trọng, suy nghĩ trước khi nói.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Ăn trông nồi, ngồi trông hướng: Thành ngữ khuyên nên thái độ kiêng dè, ý tứ trong ăn uống cư xử.
  • Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột nghe: Khuyên người ta nên kiêng dè, thận trọng trong lời nói, chỉ nói khi đã hiểu vấn đề.
kiêng dè

Người bệnh phải kiêng dè những thức ăn nhiều dầu mỡ.

  1. Tránh, chừa ra, không động đến.